Mini PC Dell OptiPlex 3040 Micro – 2015–2016 thuộc nhóm OptiPlex Micro. Máy văn phòng hoặc quầy giao dịch tiết kiệm diện tích; hợp với nhu cầu SATA SSD và tối đa 16 GB RAM.
Cấu hình của từng máy: CPU thực lắp, dung lượng RAM/SSD, GPU, Wi-Fi, hệ điều hành, tình trạng, phụ kiện và thời hạn bảo hành được xác nhận trước khi đặt hàng. Bảng dưới đây trình bày các lựa chọn và giới hạn của dòng máy theo tài liệu tham chiếu.
Kích thước, trọng lượng và thông tin tổng quan
| Model | Mini PC Dell OptiPlex 3040 Micro – 2015–2016 |
|---|---|
| Dạng máy | Micro, khoảng 1,2 lít |
| Mốc năm tham chiếu | 2015–2016 (chuyển tiếp) |
| Kích thước rộng × sâu × cao (mm) | 36 × 176 × 182 mm (rộng × sâu × cao, đặt đứng) |
| Trọng lượng thân máy (kg) | 1,41 kg thân máy theo manual; thay đổi theo cấu hình, không tính adapter/bao bì |
| Bộ nguồn / cấp điện | Adapter ngoài 65 W, 19,5 V / 3,34 A |
| Hệ điều hành theo tài liệu | Tài liệu gốc có Windows 7/8.1/10; catalogue có Ubuntu 14.04 SP1. Đây là hệ điều hành của thời điểm bán, không phải xác nhận còn được hỗ trợ cập nhật hiện nay. |
Các CPU được hỗ trợ và điều kiện nâng cấp
| Các CPU được Dell hỗ trợ | Intel, 35 W: Celeron G3900T; Pentium G4400T; Core i3-6100T; Core i5-6500T; Core i7-6700T. |
|---|---|
| Điều kiện theo CPU / biến thể | Catalogue Dell UK tháng 4/2017 liệt kê 5 SKU trong đúng mục 3040 MFF, chassis 321-BBXN. Có i7-6700T, trong khi một số tài liệu bán hàng ban đầu chỉ nêu đến Core i5. Đây là danh mục cấu hình theo khu vực; không bảo đảm mọi máy 3040 đã bán đều đổi được sang mọi SKU. |
| Khả năng thay hoặc nâng CPU | CPU có quy trình tháo/thay trong tài liệu bảo trì. Chỉ nâng cấp trong các cấu hình 35 W Dell liệt kê, sau khi đối chiếu Service Tag, BIOS, bo mạch, bộ tản nhiệt và adapter; cùng socket không bảo đảm tương thích. |
RAM và lưu trữ
| RAM tối đa theo tài liệu Dell | 16 GB |
|---|---|
| Khe RAM | 2 SO-DIMM; tối đa 8 GB/khe |
| Loại / tốc độ RAM | DDR3L 1600 MHz, non-ECC |
| Điều kiện nâng RAM | Mức Dell công bố, không khẳng định đây là giới hạn vật lý tuyệt đối; dung lượng vượt mức này cần được kiểm chứng riêng. |
| Khe / chuẩn lưu trữ | 1 khay SATA 2,5 inch; khe M.2 dành cho Wi-Fi, không phải khe SSD |
| Dung lượng từng loại ổ hãng liệt kê | Catalogue Dell UK liệt kê SSD SATA 2,5 inch đến 1 TB (tùy chọn Configuration Services); SSD tiêu chuẩn đến 512 GB; HDD 2,5 inch đến 1 TB. |
| Điều kiện lắp ổ | Chỉ một vị trí ổ SATA: các lựa chọn HDD/SSD thay thế nhau. Mức dung lượng trên là các cấu hình hãng liệt kê, không phải trần dung lượng của giao tiếp SATA. |
Đồ họa, màn hình và kết nối
| Đồ họa | Intel HD Graphics tích hợp theo CPU; Core i7-6700T dùng HD 530 |
|---|---|
| Hỗ trợ màn hình | 1 DisplayPort + 1 HDMI tiêu chuẩn; VGA là tùy chọn. Chưa xác minh phiên bản HDMI/DP và số màn hình tối đa trong manual đã đọc. |
| Cổng trước / I/O mặt 1 | 2 USB-A 3.0 (5 Gb/s); 1 jack tai nghe/mic; 1 line-out |
| Cổng sau / I/O mặt 2 | 2 USB-A 3.0 + 2 USB-A 2.0; 1 DisplayPort; 1 HDMI; 1 RJ45; DC-in |
| Cổng / phụ kiện tùy chọn | VGA; serial và/hoặc PS/2 theo module; anten Wi-Fi. Kiểm tra cổng thực tế trên máy. |
| Mạng LAN | Realtek RTL8111HSD Gigabit Ethernet 10/100/1000 |
| Wi-Fi / Bluetooth | Tùy chọn Intel Wireless-AC 8260 M.2, Wi-Fi ac + Bluetooth 4.1 |
Lưu ý khi lựa chọn cấu hình
Không có khe SSD M.2, không USB-C, không khe GPU rời. RAM DDR3L khác loại với 3046 và 7040.
Dòng chuyển tiếp vào năm 2016; không ghi là thế hệ ra mắt mới năm 2016.
Cách đọc thông số: RAM và dung lượng ổ tối đa là mức tài liệu hãng liệt kê. Khả năng lắp đồng thời phụ thuộc bo mạch, bộ gá, tản nhiệt và cấu hình máy. Cổng tùy chọn cần đúng module; trọng lượng được ghi theo phạm vi của từng model.
COHOTECH tư vấn cấu hình theo phần mềm, số màn hình, nhu cầu nâng cấp và ngân sách. Vui lòng xác nhận cấu hình, giá, phụ kiện và bảo hành của chiếc máy trước khi đặt hàng.
Mốc đối chiếu danh mục: 22/10/2026. Năm trong tên là mốc tham chiếu; ghi chú “tài liệu” hoặc “khoảng” được giữ theo nguồn. Nhu cầu phù hợp là nhận định từ thông số; hiệu năng thực tế phụ thuộc cấu hình và phần mềm sử dụng.