Giữ thói quen ThinkPad khi dùng màn hình ngoài
Khi đặt laptop lên giá đỡ hoặc kết nối màn hình ngoài, bạn thường cần một bàn phím rời để bố trí vị trí làm việc thuận tiện. Với người đã quen ThinkPad, nhu cầu còn nằm ở cách gõ và thao tác điều khiển con trỏ hằng ngày.
ThinkPad TrackPoint Keyboard II mang kiểu bố trí bàn phím ThinkPad và TrackPoint vào một thiết bị độc lập. Thông tin sản phẩm Lenovo.
Phiên bản trên trang COHOTECH được ghi là US English. Khi chọn mua, bạn nên đối chiếu ảnh bàn phím, vị trí ký tự và phím Enter với layout mình đang dùng, nhất là nếu thường xuyên gõ mã hoặc sử dụng nhiều tổ hợp phím.
Phím scissor cho người thích cách gõ kiểu laptop
Lenovo công bố cơ cấu phím scissor với hành trình 1,8 mm cho mẫu Keyboard II. Thông số theo Lenovo Support.
Đây là đặc điểm đáng cân nhắc nếu bạn muốn tiếp tục sử dụng kiểu bàn phím mỏng khi chuyển sang bàn phím rời. Tuy vậy, cảm giác gõ cần được đánh giá theo thói quen cá nhân.
Người làm văn phòng có thể thử một đoạn văn dài và thao tác chỉnh sửa. Lập trình viên nên kiểm tra các dấu ngoặc, phím điều hướng và tổ hợp thường dùng trong trình soạn thảo. Những thao tác quen thuộc sẽ giúp bạn đánh giá sản phẩm sát nhu cầu hơn việc chỉ nhìn thiết kế.
TrackPoint trong không gian làm việc gọn
TrackPoint cho phép điều khiển con trỏ ngay trên bàn phím. Với người đã quen “nút đỏ” của ThinkPad, đây là một lý do cụ thể để lựa chọn sản phẩm.
Bạn có thể sử dụng TrackPoint cho các tác vụ phù hợp hoặc tiếp tục bố trí chuột riêng khi công việc yêu cầu. Soạn thảo tài liệu, chỉnh sửa ảnh và thao tác bản vẽ tạo ra những nhu cầu điều khiển khác nhau; không cần ép mọi tác vụ vào cùng một cách nhập liệu.
Ảnh sản phẩm đang hiển thị cho thấy bàn phím không có cụm phím số riêng. Nếu thường xuyên nhập số lượng lớn, hãy cân nhắc nhu cầu dùng thêm numpad hoặc chọn bố cục bàn phím khác.
Hai phương thức kết nối không dây
Keyboard II hỗ trợ Bluetooth 5.0 và kết nối 2,4 GHz qua đầu thu USB. Lenovo công bố hỗ trợ Windows và Android. Danh mục bàn phím và chuột Lenovo, trang 3.
Khi bố trí góc làm việc, bạn nên chọn cách kết nối dựa trên cổng và thiết bị đang có. Bluetooth giúp giữ cổng USB cho phụ kiện khác; dùng đầu thu cần kiểm tra cổng tương thích và giữ đầu thu cùng bàn phím.
Lenovo mô tả cáp USB-C phục vụ sạc. Khi chọn sản phẩm cho nhu cầu nhập liệu, hãy dựa vào hai phương thức không dây được công bố, không mặc định cắm cáp sạc sẽ biến bàn phím thành thiết bị có dây. Hướng dẫn sản phẩm của Lenovo.
Chọn theo công việc hằng ngày
TrackPoint Keyboard II đáng cân nhắc khi bạn ưu tiên bàn phím gọn, quen thao tác ThinkPad và muốn giữ TrackPoint trong bộ thiết bị làm việc.
Trước khi mua, hãy liệt kê những thao tác lặp lại nhiều nhất: gõ văn bản, nhập số, dùng phím tắt hay điều khiển chuột. Một thiết bị phù hợp cần đáp ứng các thao tác đó và vừa với không gian bàn làm việc của bạn.
Với macOS hoặc nền tảng ngoài danh sách hỗ trợ được hãng nêu, nên kiểm tra trực tiếp phím chức năng và TrackPoint trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật ThinkPad TrackPoint Keyboard II
| Layout trên trang COHOTECH | US English |
| Kiểu phím | Scissor |
| Hành trình phím | 1,8 mm |
| Điều khiển con trỏ | TrackPoint |
| Kết nối | Bluetooth 5.0; không dây 2,4 GHz qua đầu thu USB |
| Sạc | USB-C |
| Nguồn điện | Pin sạc tích hợp |
| Nền tảng được hãng nêu | Windows, Android |
Thông số model đối chiếu từ Lenovo Support.
Câu hỏi thường gặp
Pin sử dụng được bao lâu?
Lenovo công bố mức tối đa hai tháng sau một lần sạc đầy. Thời lượng thực tế phụ thuộc cách sử dụng; đây không phải cam kết pin cho từng chiếc bàn phím. Thông tin pin do Lenovo công bố.
Có dùng như bàn phím có dây qua USB-C không?
USB-C được hãng mô tả cho sạc. Nếu công việc bắt buộc nhập liệu qua dây USB, hãy chọn thiết bị được xác nhận hỗ trợ chức năng đó.
Có phù hợp với người chưa quen TrackPoint không?
Bạn nên thử thao tác di chuyển, chọn nội dung và cuộn tài liệu trước. Vẫn có thể bố trí chuột riêng nếu đó là cách làm việc thuận tay hơn.
Liên hệ COHOTECH và cung cấp máy đang dùng, hệ điều hành cùng nhu cầu công việc để được tư vấn cách kết nối, xác nhận layout và phụ kiện đi kèm.